ngờ ngạc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngơ ngác, lúng túng, không hiểu chuyện gì đang xảy ra: Trạng thái biểu lộ sự ngạc nhiên, bối rối đến mức đờ đẫn ra, không kịp phản ứng trước một sự việc bất ngờ hoặc khó hiểu. Đây là trạng thái mạnh hơn của "ngơ ngác".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé đứng ngờ ngạc nhìn món quà khổng lồ trước mặt.
- Nghe tin đó, cô ấy chỉ biết nhìn ngờ ngạc, không nói được lời nào.
- Khuôn mặt anh ta hiện lên vẻ ngờ ngạc khi thấy cảnh tượng lạ lùng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhìn ngờ ngạc": Nhìn với ánh mắt và thần sắc đầy sự ngạc nhiên, bỡ ngỡ.
- Đám trẻ nhìn ngờ ngạc theo chiếc máy bay trực thăng lần đầu tiên chúng thấy.
"Đứng ngờ ngạc": Đứng sững lại vì quá bất ngờ hoặc bối rối.
- Ông lão đứng ngờ ngạc giữa ngã tư đông đúc vì không nhớ đường về.
Biến thể và từ gần giống
- Ngơ ngác (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng mức độ nhẹ hơn "ngờ ngạc", chỉ sự ngạc nhiên, lúng túng.
- Ngỡ ngàng (tính từ): Thể hiện sự ngạc nhiên, sửng sốt trước điều gì đó đẹp đẽ, kỳ lạ hoặc bất ngờ.
- Ngờ nghệch (tính từ): Ngây thơ, chất phác, thiếu sự tinh khôn, từng trải (thường dùng với nghĩa tích cực hơn là "ngờ ngạc").
Từ đồng nghĩa
- Bàng hoàng: Sửng sốt, choáng váng trước một tin dữ hoặc sự việc quá bất ngờ.
- Sửng sốt: Rất đỗi ngạc nhiên, kinh ngạc.
- Bỡ ngỡ: Lạ lẫm, lúng túng vì chưa quen thuộc.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: Sáng suốt, nhận thức rõ ràng.
- Bình tĩnh: Giữ được thái độ điềm đạm, không bối rối trước biến cố.
- Quen thuộc: Đã biết rõ, không còn thấy lạ lẫm.